遫

chì

Pinyin: chì

Tổng quan

nhanh nhẹn lanh lợi nhanh chóng

遫优 · 遫姹 · 遫斡 · 遫濮 · 遫絶 · 遫荦 · 遫行 · 遫覆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchì
Quảng Đôngcik1
Chú âmㄔˋ
Hán ngữ Trung cổthrik
Phản thiết蓄力切
Thanh mẫu曉

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遫chì ⒈开; 张。

Eng

  • CC-CEDICT alert, nimble, quick

Nguồn gốc

Khang Hy

【廣韻】恥力切【集韻】蓄力切,𠀤音敕。【玉篇】張也。【集韻】開也。通作慗。譌作愸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨔤