覆邦 fù bāng · phúc bang Hán Việt: phúc bang · Pinyin: fù bāng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 邦 (bang)Pinyinfù bāngHán Việtphúc bangCấu tạo覆 + 邦 · phúc + bang nghĩa thành phần: phúc + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡国。Tân Hoa Tự Điển 1.亡国。