覆部 fù bù · phúc bộ Hán Việt: phúc bộ · Pinyin: fù bù Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 部 (bộ)Pinyinfù bùHán Việtphúc bộCấu tạo覆 + 部 · phúc + bộ nghĩa thành phần: phúc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"覆蔀"; 覆盖。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"覆蔀"。 2.覆盖。