覆陷 fù xiàn · phúc hãm Hán Việt: phúc hãm · Pinyin: fù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 陷 (hãm)Pinyinfù xiànHán Việtphúc hãmCấu tạo覆 + 陷 · phúc + hãm nghĩa thành phần: phúc + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻占; 倾覆下沉;沉没。Tân Hoa Tự Điển 1.攻占。 2.倾覆下沉;沉没。