覆鞠 fù jū · phúc cúc Hán Việt: phúc cúc · Pinyin: fù jū Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 鞠 (cúc)Pinyinfù jūHán Việtphúc cúcCấu tạo覆 + 鞠 · phúc + cúc nghĩa thành phần: phúc + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重审。鞠﹐通"鞫"。Tân Hoa Tự Điển 1.重审。鞠﹐通"鞫"。