覆音

fù yīn phúc âm

Hán Việt: phúc âm · Pinyin: fù yīn

Tổng quan

in tức trả lời. Thư trả lời — Trả lời thư của người khác. phúc âm phúc âm ☆Tin tức trả lời. Thư trả lời — Trả lời thư của người khác.

Cấu tạo: (phúc) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in tức trả lời. Thư trả lời — Trả lời thư của người khác. phúc âm phúc âm ☆Tin tức trả lời. Thư trả lời — Trả lời thư của người khác.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回音。