覆𫗧 phúc tốc Hán Việt: phúc tốc Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 𫗧 (tốc)Hán Việtphúc tốcCấu tạo覆 + 𫗧 · phúc + tốc nghĩa thành phần: phúc + tốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鼎足折斷,食物從鼎裡傾倒出來。比喻不勝重任而敗事。晉.劉琨〈謝拜大將軍都督并州表〉:「俯懼折鼎,慮在覆餗。」唐.李公佐《南柯太守傳》:「自悲負乘,坐致覆餗。」