覆驗 fù yàn · phúc nghiệm Hán Việt: phúc nghiệm · Pinyin: fù yàn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 驗 (nghiệm)Pinyinfù yànHán Việtphúc nghiệmCấu tạo覆 + 驗 · phúc + nghiệm nghĩa thành phần: phúc + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重新审理;复核。Tân Hoa Tự Điển 1.重新审理;复核。