复鼎

fù dǐng phục đỉnh

Hán Việt: phục đỉnh · Pinyin: fù dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誤事失職的大臣。宋.劉子翬〈汴京紀事〉詩:「空嗟覆鼎誤前朝,骨朽人間罵未銷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹覆餸; 指误事失职的权臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆餸。 2.指误事失职的权臣。