核實

hé shí hạch thật

Hán Việt: hạch thật · Pinyin: hé shí

Tổng quan

xác minh | kiểm tra

Cấu tạo: (hạch) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác minh | kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考查實際。唐.白居易〈策林四.六十八議文章〉:「今褒貶之文無覈實,則懲勸之道缺矣。」

Eng

  • Cihui to verify; to check