覈批 hé pī · hạch phê Hán Việt: hạch phê · Pinyin: hé pī Tổng quan Cấu tạo: 覈 (hạch) + 批 (phê)Pinyinhé pīHán Việthạch phêCấu tạo覈 + 批 · hạch + phê nghĩa thành phần: hạch + phê