覈收 hé shōu · hạch thu Hán Việt: hạch thu · Pinyin: hé shōu Tổng quan Cấu tạo: 覈 (hạch) + 收 (thu)Pinyinhé shōuHán Việthạch thuCấu tạo覈 + 收 · hạch + thu nghĩa thành phần: hạch + thu