覈算

hé suàn hạch toán

Hán Việt: hạch toán · Pinyin: hé suàn

Tổng quan

tính toán | kế toán

Cấu tạo: (hạch) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán | kế toán

Eng

  • Cihui to calculate; accounting