覈計

hé jì hạch kế

Hán Việt: hạch kế · Pinyin: hé jì

Tổng quan

hạch toán: tính toán

Cấu tạo: (hạch) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạch toán: tính toán

Eng

  • Cihui 核計 héjì v. 1. assess; calculate | Chéngběn xūyào chóngxīn ∼. The cost should be assessed again. 2. discuss; talk over 3. think about; consider 4. verify an account