覈驗 hé yàn · hạch nghiệm Hán Việt: hạch nghiệm · Pinyin: hé yàn Tổng quan Cấu tạo: 覈 (hạch) + 驗 (nghiệm)Pinyinhé yànHán Việthạch nghiệmCấu tạo覈 + 驗 · hạch + nghiệm nghĩa thành phần: hạch + nghiệm Nghĩa EngCihui 核驗 éyàn v. check