见仁见知
kiến nhân kiến tri
Hán Việt: kiến nhân kiến tri · Pinyin: jiàn rén jiàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語本《易經.繫辭上》:「仁者見之謂之仁,知者見之謂之知。」對同一事情,每個人看法各異。也作「見智見仁」、「見仁見智」。
Hán Việt: kiến nhân kiến tri · Pinyin: jiàn rén jiàn zhì