見伏 jiàn fú · kiến phục Hán Việt: kiến phục · Pinyin: jiàn fú Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 伏 (phục)Pinyinjiàn fúHán Việtkiến phụcCấu tạo見 + 伏 · kiến + phục nghĩa thành phần: kiến + phục