見來

jiàn lái kiến lai

Hán Việt: kiến lai · Pinyin: jiàn lái

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真實。宋.蘇軾〈贈黃山人〉詩:「面頰照人元自赤,眉毛覆眼見來烏。」