見兵 jiàn bīng · kiến binh Hán Việt: kiến binh · Pinyin: jiàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 兵 (binh)Pinyinjiàn bīngHán Việtkiến binhCấu tạo見 + 兵 · kiến + binh nghĩa thành phần: kiến + binh