见分薰 kiến phân huân Hán Việt: kiến phân huân Tổng quan kiến phần huân (術語)二種薰習之一。見二種薰習條。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 分 (phân) + 薰 (huân)Hán Việtkiến phân huânCấu tạo见 + 分 + 薰 · kiến + phân + huân nghĩa thành phần: kiến + phân + huân Nghĩa ViệtCihui kiến phần huân (術語)二種薰習之一。見二種薰習條。☸