見功 jiàn gōng · kiến công Hán Việt: kiến công · Pinyin: jiàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 功 (công)Pinyinjiàn gōngHán Việtkiến côngCấu tạo見 + 功 · kiến + công nghĩa thành phần: kiến + công