見口 jiàn kǒu · kiến khẩu Hán Việt: kiến khẩu · Pinyin: jiàn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 口 (khẩu)Pinyinjiàn kǒuHán Việtkiến khẩuCấu tạo見 + 口 · kiến + khẩu nghĩa thành phần: kiến + khẩu