見字

kiến tự

Hán Việt: kiến tự

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信用語,每置於起首,用於長輩對晚輩。如:「某某見字。」

Eng

  • Cihui 見字 jiànzì v.o. upon reading this letter