見客
kiến khách
Hán Việt: kiến khách · Pinyin: jiàn kè
Tổng quan
gặp khách
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp khách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出面接待賓客。《文明小史》第五七回:「看看過了一個禮拜,制臺也能見客了,沖天砲才能夠脫身出外。」
Eng
- Cihui 見客 jiànkè v.o. meet/see a guest (of brothel prostitutes)