見少 jiàn shǎo · kiến thiểu Hán Việt: kiến thiểu · Pinyin: jiàn shǎo Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 少 (thiểu)Pinyinjiàn shǎoHán Việtkiến thiểuCấu tạo見 + 少 · kiến + thiểu nghĩa thành phần: kiến + thiểu Nghĩa EngCihui 見少 iànshǎo v.p. have seen little