見底 jiàn dǐ · kiến để Hán Việt: kiến để · Pinyin: jiàn dǐ Tổng quan thấy đáy Cấu tạo: 見 (kiến) + 底 (để)Pinyinjiàn dǐHán Việtkiến đểCấu tạo見 + 底 · kiến + để nghĩa thành phần: kiến + để Nghĩa ViệtCihui thấy đáy