見德 jiàn dé · kiến đức Hán Việt: kiến đức · Pinyin: jiàn dé Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 德 (đức)Pinyinjiàn déHán Việtkiến đứcCấu tạo見 + 德 · kiến + đức nghĩa thành phần: kiến + đức