見志 jiàn zhì · kiến chí Hán Việt: kiến chí · Pinyin: jiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 志 (chí)Pinyinjiàn zhìHán Việtkiến chíCấu tạo見 + 志 · kiến + chí nghĩa thành phần: kiến + chí