見情
kiến tình
Hán Việt: kiến tình · Pinyin: jiàn qíng
Tổng quan
biết ơn: mang ơn
Nghĩa
Việt
- Cihui biết ơn; mang ơn。別人對自己有好處從而心里感激。
- Cihui biết ơn: mang ơn
Hán Việt: kiến tình · Pinyin: jiàn qíng
biết ơn: mang ơn