見意

jiàn yì kiến ý

Hán Việt: kiến ý · Pinyin: jiàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳述意見。《文選.曹丕.典論論文》:「寄身於翰墨,見意於篇籍。」《文選.杜預.春秋左氏傳序》:「直書其事,具文見意。」