見戶 jiàn hù · kiến hộ Hán Việt: kiến hộ · Pinyin: jiàn hù Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 戶 (hộ)Pinyinjiàn hùHán Việtkiến hộCấu tạo見 + 戶 · kiến + hộ nghĩa thành phần: kiến + hộ