見敝 jiàn bì · kiến tệ Hán Việt: kiến tệ · Pinyin: jiàn bì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 敝 (tệ)Pinyinjiàn bìHán Việtkiến tệCấu tạo見 + 敝 · kiến + tệ nghĩa thành phần: kiến + tệ