見數 jiàn shù · kiến sổ Hán Việt: kiến sổ · Pinyin: jiàn shù Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 數 (sổ)Pinyinjiàn shùHán Việtkiến sổCấu tạo見 + 數 · kiến + sổ nghĩa thành phần: kiến + sổ