見星 jiàn xīng · kiến tinh Hán Việt: kiến tinh · Pinyin: jiàn xīng Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 星 (tinh)Pinyinjiàn xīngHán Việtkiến tinhCấu tạo見 + 星 · kiến + tinh nghĩa thành phần: kiến + tinh