見氣 jiàn qì · kiến khí Hán Việt: kiến khí · Pinyin: jiàn qì Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 氣 (khí)Pinyinjiàn qìHán Việtkiến khíCấu tạo見 + 氣 · kiến + khí nghĩa thành phần: kiến + khí