見油 kiến du Hán Việt: kiến du Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 油 (du)Hán Việtkiến duCấu tạo見 + 油 · kiến + du nghĩa thành phần: kiến + du Nghĩa EngCihui 見油 iànyóu v.o. apply oil on the surface of sth. (for lubrication/protection/etc.)