见异而迁

jiàn yì ér qiān kiến dị nhi thiên

Hán Việt: kiến dị nhi thiên · Pinyin: jiàn yì ér qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (dị) + (nhi) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「見異思遷」。見「見異思遷」條。01.《照世盃.卷四.掘新坑慳鬼成財主》:「切不可半途而廢,蹈為山九仞之轍。更不可見異而遷,萌鴻鵠將至之心。」<br>