見短 jiàn duǎn · kiến đoản Hán Việt: kiến đoản · Pinyin: jiàn duǎn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 短 (đoản)Pinyinjiàn duǎnHán Việtkiến đoảnCấu tạo見 + 短 · kiến + đoản nghĩa thành phần: kiến + đoản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 識見短淺。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「他媳婦見短,不見尚書家來接,只道丈夫說謊。」