見禁 jiàn jìn · kiến cấm Hán Việt: kiến cấm · Pinyin: jiàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 禁 (cấm)Pinyinjiàn jìnHán Việtkiến cấmCấu tạo見 + 禁 · kiến + cấm nghĩa thành phần: kiến + cấm