見處 jiàn chù · kiến xử Hán Việt: kiến xử · Pinyin: jiàn chù Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 處 (xử)Pinyinjiàn chùHán Việtkiến xửCấu tạo見 + 處 · kiến + xử nghĩa thành phần: kiến + xử Nghĩa ViệtCihui kiến xứ (術語)有漏法之異名。有漏之諸法為生起身見、邊見、邪見、見取見、戒禁取見五見之住處,故名見處。參照五見條。☸