見行

jiàn xíng kiến hành

Hán Việt: kiến hành · Pinyin: jiàn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến hạnh (術語)見愛二行之一。見二行條。☸