見見聞聞 jiàn jiàn wén wén · kiến kiến văn văn Hán Việt: kiến kiến văn văn · Pinyin: jiàn jiàn wén wén Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 見 (kiến) + 聞 (văn) + 聞 (văn)Pinyinjiàn jiàn wén wénHán Việtkiến kiến văn vănCấu tạo見 + 見 + 聞 + 聞 · kiến + kiến + văn + văn nghĩa thành phần: kiến + kiến + văn + văn