見訪
kiến phóng
Hán Việt: kiến phóng · Pinyin: jiàn fǎng
Tổng quan
chuyến thăm của bạn (kính ngữ) | bạn đến thăm tôi thật vinh dự thăm viếng (người khác đến thăm mình)。敬辭。稱別人訪問自己。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyến thăm của bạn (kính ngữ) | bạn đến thăm tôi thật vinh dự thăm viếng (người khác đến thăm mình)。敬辭。稱別人訪問自己。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谦辞。访问我。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦辞。访问我。
Eng
- CC-CEDICT your visit (honorific)|you honor me with your visit
- Cihui your visit (honorific); you honor me with your visit