見話 jiàn huà · kiến thoại Hán Việt: kiến thoại · Pinyin: jiàn huà Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 話 (thoại)Pinyinjiàn huàHán Việtkiến thoạiCấu tạo見 + 話 · kiến + thoại nghĩa thành phần: kiến + thoại