見財 jiàn cái · kiến tài Hán Việt: kiến tài · Pinyin: jiàn cái Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 財 (tài)Pinyinjiàn cáiHán Việtkiến tàiCấu tạo見 + 財 · kiến + tài nghĩa thành phần: kiến + tài