見貨 jiàn huò · kiến hóa Hán Việt: kiến hóa · Pinyin: jiàn huò Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 貨 (hóa)Pinyinjiàn huòHán Việtkiến hóaCấu tạo見 + 貨 · kiến + hóa nghĩa thành phần: kiến + hóa