見賢 jiàn xián · kiến hiền Hán Việt: kiến hiền · Pinyin: jiàn xián Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 賢 (hiền)Pinyinjiàn xiánHán Việtkiến hiềnCấu tạo見 + 賢 · kiến + hiền nghĩa thành phần: kiến + hiền