見錄 kiến lục Hán Việt: kiến lục Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 錄 (lục)Hán Việtkiến lụcCấu tạo見 + 錄 · kiến + lục nghĩa thành phần: kiến + lục Nghĩa EngCihui 見錄 iànlù v.p. be selected