見陣

jiàn zhèn kiến trận

Hán Việt: kiến trận · Pinyin: jiàn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩軍對陣。《劉知遠諸宮調.第一二》:「離城二十里,與賊見陣。」