見黜 kiến truất Hán Việt: kiến truất Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 黜 (truất)Hán Việtkiến truấtCấu tạo見 + 黜 · kiến + truất nghĩa thành phần: kiến + truất Nghĩa EngCihui 見黜 iànchù v.p. be rejected/discharged/degraded